Bản dịch của từ 鹗 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

(Danh từ)

è
01

Sea eagle / fish-eating eagle (a large predatory bird that nests on trees or cliffs, often brown-backed with white head/neck/underparts)

鸟,背部褐色,头、颈和腹部白色性凶猛在树上或岩石上筑巢,常在水面上飞翔,吃鱼类通称鱼鹰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鹗
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
鶚, 𩀇, 𪀝, 𪄍, 𪅴
Hình thái radical:
⿰,咢,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一フノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép