Bản dịch của từ 鹠 trong tiếng Anh
鹠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
鹠 (Danh từ)
【liú】
01
A brownish, nocturnal bird of prey (owl-like hawk) that hunts rodents — often called an owl or screech-owl; scientifically Otus sunia (small owl/hawk-like bird)
鸺鹠:鸟,羽毛棕褐色,有横斑,尾巴黑褐色,腿部白色外形跟鸱鸺相似,但头部没有角状的羽毛捕食鼠、兔等,对农业有益也叫枭
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 鶹, 𪅳
- Hình thái radical:
- ⿰,留,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フノ丨フ一丨一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瀏
䋷
䰘
鶹
媹
瑬
疁
駵
榴
漻
璢
藰
鹒
鸽
鹖
䴕
鸹
鹭
鹕
鸢
鹂
鸫
鹚
鸬
鋖
㬓
輚
緿
䩠
嬈
㨼
赜
頨
蝪
賧
墰
鸺鹠
