Bản dịch của từ 鹪鹩一枝 trong tiếng Anh

鹪鹩一枝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

鹪鹩一枝 (Tính từ)

jiāo liáo yì zhī
01

A solitary perch or position; refers to having only one place to stay or one job position

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹪鹩一枝

jiāo

liáo

zhī

Các từ liên quan

鹪巢蚊睫
鹪明
鹪枝
鹪栖
鹪蚊
鹩哥
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
鹪
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
鷦, 𪆄, 𪆅, 𪇶
Hình thái radical:
⿰,焦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép