Bản dịch của từ 鹰犬 trong tiếng Anh

鹰犬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹰犬 (Danh từ)

yīng quǎn
01

A person used as a tool or agent to do another's bidding; a loyal follower acting as a lackey or henchman

打猎所用的鹰和狗比喻受驱使、做爪牙的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A henchman or minion who is kept by someone to do their dirty work; a lackey or tool of wrongdoing

差役, 比喻受人豢养而帮助作恶的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰犬

yīng

quǎn

Các từ liên quan

鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
犬不夜吠
犬书
犬人
犬儒
犬儿
鹰
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
Hình thái radical:
⿸,䧹,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép