ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鹶
Bảng phân tích âm vị 鹶
Jīn
Same as '矜' (to cherish or be proud)
同“矜”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bitter and salty; pitiful
苦。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép