Bản dịch của từ 鹹 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

xián
01

Salty, briny; containing much salt, opposite of bland: salty taste, salty salt, salty lake.

像鹽的味道,含鹽分多的,與“淡”相對:~味。~鹽。~水湖。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Salted or pickled: salted meat, salted fish.

用鹽醃制的:~肉。~魚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鹹
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀM】
Các biến thể:
咸, 堿, 醎, 醶, 𨣇, 𨣝, 𪉳, 𨤄
Hình thái radical:
⿰,鹵,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶丶丶丶丶一一ノ一丨フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép