Bản dịch của từ 鹼 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎn

ㄐㄧㄢˇjianthanh hỏi

(Danh từ)

jiǎn
01

(Ancient explanation: '' means '' (brine). The character uses the salt radical and the sound '', but it should use the '' radical.)

(《説文》:“鹼,鹵也。从鹽省,僉聲。”徐灝注箋:从鹽省誤,當云从鹵。)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Bittern, the salty brine left after salt crystallization, characteristic salty taste from northern China.

鹽鹵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Alkali; a compound containing hydroxide ions, commonly known as lye or soda.

含氫氧根的化合物的統稱。今作“鹼”。又專指純鹼

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鹼
Bính âm:
【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【KIỀM】
Các biến thể:
硷, 碱, 礆, 鹸, 鹻, 𥃡, 𪉦
Hình thái radical:
⿰,鹵,僉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶丶丶丶丶一ノ丶一丨フ一丨フ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép