ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鹾
Bảng phân tích âm vị 鹾
Cuó
Salt (common table salt)
盐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Salty; having a strong salt taste
咸味
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép