Bản dịch của từ 麀 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

(Danh từ)

yōu
01

A doe; female deer (archaic/literary term)

古书上指母鹿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

麀
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
牝, 𪊛, 𪋎
Hình thái radical:
⿸鹿匕
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép