Bản dịch của từ 麂韞 trong tiếng Anh
麂韞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
麂韞 (Danh từ)
【jǐ yùn】
01
Boots or shoes made of deer leather (麂皮); a type of soft leather boot
麂皮做的靴。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麂韞
jǐ
麂
yùn
韞
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
- Các biến thể:
- 𪊋, 𪊨, 𪊰
- Hình thái radical:
- ⿸,鹿,几
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憿
㧗
㞆
给
济
濟
䆅
給
脊
撠
蟣
穖
麎
麆
麗
麈
麑
麡
䴧
䴤
麘
麋
麄
麤
傻
煉
㔪
揱
皘
馏
䩃
溦
搸
䠸
毁
號
麂皮
麂子
