Bản dịch của từ 麒 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

(Danh từ)

01

Qilin (a mythical auspicious creature resembling a horned deer with scales; symbol of good omen)

古代传说中的一种动物,形状象鹿,头上有角,全身有鳞甲,有尾古人拿它象征祥瑞简称麟见〖麒麟〗

Ví dụ
02

Qi (a Chinese surname; also the mythical qilin part of the name)

(Qí) 姓

Ví dụ
麒
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
Các biến thể:
𪊔
Hình thái radical:
⿰,鹿,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ一丨丨一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép