Bản dịch của từ 麒麟种 trong tiếng Anh
麒麟种
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
麒麟种 (Danh từ)
【qí lín zhǒng】
01
A person of exceptional talent or unusual genius (a rare, outstanding talent)
指有颖异天资的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麒麟种
qí
麒
lín
麟
zhǒng
种
Các từ liên quan
麒阁
麒麟
麒麟书
麒麟像
麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
种五生
种人
种众
种佃
种作
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 𪊔
- Hình thái radical:
- ⿰,鹿,其
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフ丨丨一一フノフ一丨丨一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鄿
圻
䟚
䲬
㩽
薺
枝
麡
蜞
俟
鬾
隑
麡
麔
䴧
䴣
麗
麅
䴨
䴥
麈
麓
䴟
麋
缵
殰
贆
䌜
鏗
瓈
䱜
䯪
鵯
礤
蠉
難
麒麟
麒麟菜
麒麟座
麒麟区
麒麟阁
