Bản dịch của từ 麓 trong tiếng Anh
麓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
麓 (Danh từ)
【lù】
01
Foothill; the base or lower slope of a mountain
山脚
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘC】
- Các biến thể:
- 㯟, 𣝹, 𪋤
- Hình thái radical:
- ⿱,林,鹿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一丨ノ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菉
㓐
祿
䎼
輅
䎑
䐂
膔
䟿
緑
㼾
熝
麟
麣
麂
麋
䴥
麈
䴦
䴨
鹿
麢
麁
䴩
䱠
蘟
櫓
齖
鯫
礦
䥉
蠋
蹸
䉞
藹
穬
岳麓
山麓
岳麓山
岳麓区
岳麓书院
麓湖公园
