Bản dịch của từ 麖 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

(Danh từ)

jīng
01

A large species of deer (sambar or similar), tall-bodied with big ears and short tail; male with branching antlers; hides used for leather and antlers used in medicine (aka sambar deer / water deer)

鹿的一种,身体大,耳朵大,颈较长,尾短,四肢长,全身深棕色带灰色,也有黄棕色的,臀部灰白色,雄的有角,粗大,长而有叉毛皮可制革,鹿茸可入药也叫马鹿 见〖水鹿〗

Ví dụ
麖
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
Các biến thể:
𪋔, 𪋠, 𪋥
Hình thái radical:
⿸鹿京
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶一丨フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép