Bản dịch của từ 麗 trong tiếng Anh
麗

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
麗 (Tính từ)
See also lí
(形聲。从鹿,麗聲。其字本作「麗」,後加「鹿」,成爲形聲字。鹿形麗聲,鹿成對,並駕。本義:成羣;結伴;成對)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Beautiful, beautiful
美麗,漂亮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gorgeous, extravagant
華麗,華靡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Pass "Li". violent
通「厲」。猛烈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
In pairs. Later written as "俪"
成對。後作「儷」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
麗 (Động từ)
Shot
射中
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Rely on
依託
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Depend on; cling to
依附;附着
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Apply; add
施;加
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Implemented in accordance with the law.
依法執行。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tie; tie
系;拴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Go together
結伴而行
Pass "簹". encounter
通「罹」。遭遇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
麗 (Danh từ)
Number, number
數,數目
Từ tiếng Anh gần nghĩa
See also lí
另見lí
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】
- Các biến thể:
- 丽, 儷, 欐, 欚, 䴡, 婯, 𠀙, 𠀞, 𠧥, 𡡜, 𪋘, 𣀷, 麗
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 鹿
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
