Bản dịch của từ 麗 trong tiếng Anh

Tính từĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

ㄌㄧˊlithanh sắc

(Tính từ)

01

See also lí

(形聲。从鹿,麗聲。其字本作「麗」,後加「鹿」,成爲形聲字。鹿形麗聲,鹿成對,並駕。本義:成羣;結伴;成對)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Beautiful, beautiful

美麗,漂亮

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gorgeous, extravagant

華麗,華靡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Pass "Li". violent

通「厲」。猛烈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

In pairs. Later written as ""

成對。後作「儷」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

Shot

射中

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Rely on

依託

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Depend on; cling to

依附;附着

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Apply; add

施;加

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Implemented in accordance with the law.

依法執行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Tie; tie

系;拴

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Go together

結伴而行

Ví dụ
08

Pass "". encounter

通「罹」。遭遇

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Number, number

數,數目

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

See also lí

另見lí

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

麗
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】
Các biến thể:
丽, 儷, 欐, 欚, 䴡, 婯, 𠀙, 𠀞, 𠧥, 𡡜, 𪋘, 𣀷, 麗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ丶一丨フ丶丶一ノフ丨丨一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép