Bản dịch của từ 麘 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤN/AN/AN/A

(Tính từ)

xiāng
01

Same as '', meaning scent or fragrance.

同“香”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

麘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
香, 𪋒
Hình thái radical:
⿸,鹿,香
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丨丨一一乚一乚丿一丨丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép