Bản dịch của từ 麝 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

(Danh từ)

shè
01

Musk (the aromatic substance from the musk deer) — shorthand for musk/‘musk perfume’.

麝香的简称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Musk deer (a small ruminant resembling a deer, known for producing musk)

哺乳动物,形状像鹿而小,无角,前腿短,后腿长,善于跳跃,尾巴短,毛黑褐色或灰褐色雄麝的犬齿很发达,露出口外,肚脐和生殖器之间有腺囊,能分泌麝香通称香獐子

Ví dụ
麝
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【XẠ】
Các biến thể:
𤚑, 𪋧, 𪊻
Hình thái radical:
⿸,鹿,射
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフノ丨フ一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép