Bản dịch của từ 麟服 trong tiếng Anh

麟服

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

麟服 (Danh từ)

lín fú
01

An official ceremonial robe embroidered with a qilin (mythical unicorn) — court garment worn by certain ranks (e.g., dukes, marquises, royal sons-in-law) under Ming regulations

绣有麒麟的官服。明洪武二十四年规定﹐公﹑侯﹑驸马等﹐可穿麟服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟服

lín

Các từ liên quan

麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
服丧
服习
服事
麟
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
Hình thái radical:
⿰,鹿,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép