Bản dịch của từ 麟符 trong tiếng Anh

麟符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

麟符 (Danh từ)

lín fú
01

A classical/historical name (also written 麐符); a noun found in old texts, not used in modern Chinese

1.亦作“麐符”。

Ví dụ
02

A metal token shaped like a qilin (mythical unicorn) issued by the imperial court as a symbol of authority

2.古代朝廷颁发的麟形符节。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟符

lín

Các từ liên quan

麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
符书
符任
符伍
符会
符传
麟
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
Hình thái radical:
⿰,鹿,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép