Bản dịch của từ 麟经 trong tiếng Anh

麟经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lín

ㄌㄧㄣˊlinthanh sắc

麟经 (Danh từ)

lín jīng
01

An ancient classical text referring to the 'Spring and Autumn Annals'.

指《春秋》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麟经

lín

jīng

Các từ liên quan

麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
麟
Bính âm:
【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
Các biến thể:
麐, 𪊓, 𪊭, 𪊱, 𪊲, 𪊺, 𪋲, 𪋷, 𪊙, 麟
Hình thái radical:
⿰,鹿,粦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鹿
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフ丨丨一一フノフ丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép