ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
麡床
Bảng phân tích âm vị 麡
Qí
A seat/chair made from wolf-horn (麡); later also used generally for a seat
以麡狼角做的坐床。后亦泛指坐床。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
qí
麡
chuáng
床
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép