Bản dịch của từ 麥 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

(Danh từ)

mài
01

(Phono-semantic compound. Oracle bone script form. From (zhí) and phonetic . is also a radical. Original meaning: wheat grain)

(形聲。甲骨文字形。从攵(zhí),來聲。「麥」是漢字的一個部首。本義:麥子)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A general term for wheat, barley, oats, rye, etc., used for food, feed, brewing, and paper-making.

同本義。一年生或二年生草本植物,有小麥、大麥、燕麥、黑麥等。子實主要作糧食或作精飼料、釀酒、制飴糖。稈可作編織或造紙原料

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Surname

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

麥
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép