Bản dịch của từ 麦浪 trong tiếng Anh
麦浪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
麦浪 (Danh từ)
【mài làng】
01
The waves of wheat swaying in the field like rolling waves
指田地里大片麦子被风吹得起伏象波浪的样子
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦浪
mài
麦
làng
浪
Các từ liên quan
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 麥
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麦
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麥
邁
脈
霢
䮮
衇
䜕
䥑
唛
䈿
売
鿏
麹
麺
麸
尾
寿
汳
吾
园
吢
皁
闲
陆
妊
芞
䄧
麦克
小麦
连麦
麦片
燕麦
麦子
耳麦
丹麦
麦霸
荞麦
