Bản dịch của từ 麦精 trong tiếng Anh
麦精
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
麦精 (Danh từ)
【mài jīng】
01
Malt extract, a concentrated syrup made from malted barley or wheat, rich in maltose and enzymes, used as a nutritional supplement.
用麦芽制成的浸膏, 主要成分是麦芽糖和淀粉酶, 并含少量糊精、葡萄糖等,常用来制麦精鱼肝油
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦精
mài
麦
jīng
精
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 麥
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麦
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麥
邁
脈
霢
䮮
衇
䜕
䥑
唛
䈿
売
鿏
麹
麺
麸
尾
寿
汳
吾
园
吢
皁
闲
陆
妊
芞
䄧
麦克
小麦
连麦
麦片
燕麦
麦子
耳麦
丹麦
麦霸
荞麦
