Bản dịch của từ 麦纸 trong tiếng Anh
麦纸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
麦纸 (Danh từ)
【mài zhǐ】
01
A type of paper (historical) called 'mai/mai-paper' used in Tang dynasty for imperial edicts and official writing
2.纸名。唐时,翰林院书诏书,用麦纸。
Ví dụ
02
1.亦称“麦纹纸”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦纸
mài
麦
zhǐ
纸
Các từ liên quan
麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 麥
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,夂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 麦
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麥
邁
脈
霢
䮮
衇
䜕
䥑
唛
䈿
売
鿏
麹
麺
麸
尾
寿
汳
吾
园
吢
皁
闲
陆
妊
芞
䄧
麦克
小麦
连麦
麦片
燕麦
麦子
耳麦
丹麦
麦霸
荞麦
