Bản dịch của từ 麦酒 trong tiếng Anh

麦酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

麦酒 (Danh từ)

mài jiǔ
01

A fermented beverage made from malted barley, characterized by its sweet aroma and mild alcoholic taste.

麦芽加酒曲酿造的食品,特点是香甜、酒味淡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Beer; malt beverage

啤酒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦酒

mài

jiǔ

Các từ liên quan

麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
麦
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龶,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép