Bản dịch của từ 麦门 trong tiếng Anh

麦门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

麦门 (Danh từ)

mài mén
01

Mài mén (麦门) refers to Ophiopogon japonicus, a medicinal plant known as dwarf lilyturf, used in traditional Chinese medicine; also related to wheat plants or their growth stages.

麦门是一种植物,通常指的是小麦的生长阶段或相关的植物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦门

mài

mén

麦
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龶,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép