Bản dịch của từ 麦门冬 trong tiếng Anh

麦门冬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mài

ㄇㄞˋmaithanh huyền

麦门冬 (Danh từ)

mài mén dōng
01

Ophiopogon japonicus, a perennial herb used in traditional Chinese medicine for nourishing, cough relief, expectorant, and diuretic effects; also known as Mai Men Dong.

多年生草本植物, 叶条形, 丛生, 初夏开紫色小花, 总状花序, 果实裂开露出种子块根略呈纺锤形,可入药,是滋养强壮剂, 又有镇咳,祛痰、利尿等作用也叫麦门冬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Ophiopogon japonicus, a medicinal plant known as dwarf lilyturf

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麦门冬

mài

mén

dōng

Các từ liên quan

麦丘
麦丘之祝
麦个
麦乳精
门丁
门上
门上人
门下
门下人
冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
麦
Bính âm:
【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龶,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép