Bản dịch của từ 麯 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Yeast, leaven

同“麴”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname

姓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

麯
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHÚC】
Các biến thể:
曲, 麴, 𥶶, 𩍔
Hình thái radical:
⿰,麥,曲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶ノフ丶丨フ一丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép