Bản dịch của từ 麰 trong tiếng Anh
麰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Móu | ㄇㄡˊ | m | ou | thanh sắc |
麰 (Danh từ)
【móu】
01
Barley (ancient term for large-grained barley)
古代称大麦
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A fermentation starter or starter dough made from barley (used to make fermentation starter; leaven or malt cake)
指大麦做成的曲
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
