Bản dịch của từ 麰 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊmouthanh sắc

(Danh từ)

móu
01

Barley (ancient term for large-grained barley)

古代称大麦

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A fermentation starter or starter dough made from barley (used to make fermentation starter; leaven or malt cake)

指大麦做成的曲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

麰
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MÂU】
Các biến thể:
弁, 𦭷, 𪌸, 𪍓, 𪍘, 𪍫, 𪌚
Hình thái radical:
⿰麥牟
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶ノ丶ノフ丶フ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép