Bản dịch của từ 麵 trong tiếng Anh
麵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miàn | ㄇㄧㄢˋ | m | ian | thanh huyền |
麵 (Danh từ)
【miàn】
01
Powder, finely ground particles forming a substance
纖細微粒組成的物質。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Wheat flour, finely milled from wheat
麵粉,小麥精細地磨成的粉
Ví dụ
- Bính âm:
- 【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN】
- Các biến thể:
- 麪, 面, 麺, 𪎎, 𪋽, 麫
- Hình thái radical:
- ⿰,麥,面
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 麥
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶ノ丶ノフ丶一ノ丨フ丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牑
面
眄
䛉
靣
麺
麪
糆
麫
䌏
㴐
㬆
麫
䴹
䴶
麰
麧
麶
䴯
麳
䵁
麪
䵃
䴺
䚪
㰑
㹚
斅
鬸
䱻
籊
麙
䠩
驀
瀻
䥛
