Bản dịch của từ 麻刀 trong tiếng Anh

麻刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻刀 (Danh từ)

má dāo
01

Coarse hemp fiber scraps used mixed with lime for plastering walls.

跟石灰和在一起抹墙用的碎麻

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻刀

dāo

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép