Bản dịch của từ 麻族 trong tiếng Anh

麻族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻族 (Danh từ)

má zú
01

The Mạ ethnic group, a minority people of Vietnam mainly living in the southern part of Lâm Đồng Province's Central Highlands, with a rich cultural heritage.

麻族是越南的一个少数民族,人口2.6万,主要居住在西原林同省的南部地区。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻族

麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép