Bản dịch của từ 麻木 trong tiếng Anh

麻木

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˊmathanh sắc

麻木 (Tính từ)

má mù
01

Numb; lacking sensation due to cold or inactivity

形容因为冷或者长时间没有活动,身体某个地方没有感觉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Numb; lacking sensation or emotional response; mentally unresponsive

形容不能正常地思考,反应慢;比喻对什么事情或者人都没有感觉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻木

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
木三对
木上座
木下三郎
木丸
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚˊ, ㄇㄚ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép