Bản dịch của từ 麻烦 trong tiếng Anh

麻烦

Tính từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻烦 (Tính từ)

má fan
01

Troublesome; inconvenient; causing difficulty

烦琐;费事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

麻烦 (Danh từ)

má fan
01

Troublesome or complicated matters that are difficult to handle.

繁琐难办的事情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

麻烦 (Động từ)

má fan
01

To trouble or bother someone; to cause inconvenience or extra effort

使人费事;给人增加负担

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻烦

fán

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
烦且
烦乱
烦亵
烦人
烦任
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép