Bản dịch của từ 麻纱 trong tiếng Anh

麻纱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚmathanh ngang

麻纱 (Danh từ)

má shā
01

Yarn spun from fine hemp fibers

用麻的细纤维纺成的纱

Ví dụ
02

A plain weave fabric made from fine cotton yarn or a blend of cotton and linen, often with vertical ridges, commonly used for summer clothing.

用细棉纱或棉麻混纺织成的平纹布常有纵向的突起条纹多用来做夏季的衣服

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麻纱

shā

Các từ liên quan

麻亮
麻仁
纱元
纱冠
纱厨
纱囊
纱子
麻
Bính âm:
【mā】【ㄇㄚ, ㄇㄚˊ】【MA】
Các biến thể:
痳, 蔴, 𣏟, 𣑼, 𦲬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép