ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
麾动
Bảng phân tích âm vị 麾
Huī
To wave or brandish (e.g., a flag or hand)
挥动,挥舞。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
huī
麾
dòng
动
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép