Bản dịch của từ 麾旌 trong tiếng Anh
麾旌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
麾旌 (Danh từ)
【huī jīng】
01
A military or ceremonial flag or banner, also called a standard or banner pole
2.引申为旗仗。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A command flag, originally a guiding banner, later specifically the flag of a general or commander
1.本为指挥旗。后多指将帅之旗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麾旌
huī
麾
jīng
旌
Các từ liên quan
麾下
麾之即去
麾仗
麾军
麾动
旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
