Bản dịch của từ 麾旌 trong tiếng Anh

麾旌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

麾旌 (Danh từ)

huī jīng
01

A military or ceremonial flag or banner, also called a standard or banner pole

2.引申为旗仗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A command flag, originally a guiding banner, later specifically the flag of a general or commander

1.本为指挥旗。后多指将帅之旗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 麾旌

huī

jīng

Các từ liên quan

麾下
麾之即去
麾仗
麾军
麾动
旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
麾
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
揮, 戲, 𣬡, 𪎜, 𪎮
Hình thái radical:
⿸,麻,毛
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép