ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
黂
Bảng phân tích âm vị 黂
Fén
Sesame seed; seed of the sesame plant (also broadly: sesame)
麻的子实;亦泛指麻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Coarse hempen cloth; coarse burlap/rough canvas
粗麻布
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép