Bản dịch của từ 黃 trong tiếng Anh
黃

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
黃 (Danh từ)
Withered and yellow (like withered leaves)
枯黃。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(Pictograph. Bronze script depicts a locust. Original meaning: locust)
(象形。金文象蝗蟲形。當是「蝗」的本字。本義:蝗蟲)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Yellow; sallow (like straw yellow or turmeric yellow)
黃色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fine; flourishing
美好。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
黃 (Động từ)
Fall through; fail
垮掉,壞了事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ripen; mature
成熟。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
黃 (Danh từ)
Yellow horse
黃赤色的馬
Golden seal
金印
Yellow River
黃河的簡稱。
Infant; young child
指幼兒。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Excrement and urine
糞便
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Huangdi, the Yellow Emperor
黃帝的略稱。
Yellow hound
黃犬
Tobacco leaf
菸葉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Huang state
古國名,在今河南省潢川縣西
Fever
熱病
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Yellow dye
黃顏色的染料或顏料。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Porn; pornography
指色情的書刊、電影、錄像等。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Wine
指酒。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Old man; elderly
指老人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bezoar
牛黃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
