Bản dịch của từ 黃 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

(Danh từ)

huáng
01

Withered and yellow (like withered leaves)

枯黃。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Pictograph. Bronze script depicts a locust. Original meaning: locust)

(象形。金文象蝗蟲形。當是「蝗」的本字。本義:蝗蟲)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Yellow; sallow (like straw yellow or turmeric yellow)

黃色

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Fine; flourishing

美好。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

huáng
01

Fall through; fail

垮掉,壞了事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ripen; mature

成熟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

huáng
01

Yellow horse

黃赤色的馬

Ví dụ
02

Golden seal

金印

Ví dụ
03

Yellow River

黃河的簡稱。

Ví dụ
04

Infant; young child

指幼兒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Excrement and urine

糞便

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Huangdi, the Yellow Emperor

黃帝的略稱。

Ví dụ
07

Yellow hound

黃犬

Ví dụ
08

Tobacco leaf

菸葉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Huang state

古國名,在今河南省潢川縣西

Ví dụ
10

Fever

熱病

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

11

Yellow dye

黃顏色的染料或顏料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

12

Porn; pornography

指色情的書刊、電影、錄像等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

13

Wine

指酒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

14

Old man; elderly

指老人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

15

Bezoar

牛黃

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

黃
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép