Bản dịch của từ 黄 trong tiếng Anh

Tính từDanh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

(Tính từ)

huáng
01

Yellow; of the color yellow

黄色

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Pornographic; obscene; sexually indecent (used to describe content or behavior associated with moral corruption/sexual depravity).

象征腐化堕落,特指色情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

huáng
01

Gold (the metal); golden

指黄金

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Egg yolk

(黄儿) 指蛋黄

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The Yellow River (Huang He); the river called 'Yellow River'

指黄河

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

The Yellow Emperor — a legendary ancient Chinese sovereign (Huangdi), cultural ancestor and mythic founder of Chinese civilization.

指黄帝,中国古代传说中的帝王

Ví dụ
05

Surname Huang (Hoàng); the family name 'Huang'

Ví dụ

(Động từ)

huáng
01

To fail; (of plans or arrangements) to come to nothing

事情失败或计划不能实现

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép