Bản dịch của từ 黄 trong tiếng Anh
黄

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
黄 (Tính từ)
Yellow; of the color yellow
黄色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Pornographic; obscene; sexually indecent (used to describe content or behavior associated with moral corruption/sexual depravity).
象征腐化堕落,特指色情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
黄 (Danh từ)
Gold (the metal); golden
指黄金
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Egg yolk
(黄儿) 指蛋黄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The Yellow River (Huang He); the river called 'Yellow River'
指黄河
Từ tiếng Anh gần nghĩa
The Yellow Emperor — a legendary ancient Chinese sovereign (Huangdi), cultural ancestor and mythic founder of Chinese civilization.
指黄帝,中国古代传说中的帝王
Surname Huang (Hoàng); the family name 'Huang'
姓
黄 (Động từ)
To fail; (of plans or arrangements) to come to nothing
事情失败或计划不能实现
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
- Các biến thể:
- 黃, 𡕛, 𨝴
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 黄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
