Bản dịch của từ 黄体 trong tiếng Anh

黄体

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄体 (Danh từ)

huáng tǐ
01

Corpus luteum: a temporary endocrine structure in the ovary formed after ovulation that secretes hormones to support pregnancy and regulate the menstrual cycle.

卵巢里由 许多黄色颗粒状细胞形成的内分泌腺体卵巢每次排卵后有黄体出现,妊娠后,黄体发育增大,所分泌的 激素有使子宫黏膜增厚,抑制子宫收缩,促进乳腺分泌等作用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄体

huáng

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép