Bản dịch của từ 黄化 trong tiếng Anh

黄化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄化 (Động từ)

huáng huà
01

The process or condition of turning yellow, especially in plants due to chlorophyll deficiency causing a disease-like symptom.

变黄的过程或结果,特指由于植物或树的枝叶内叶绿素缺少或含量低所产生病害的一种病状

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Yellowing of green plants due to lack of sunlight, causing leaves to turn yellow or pale.

因为缺乏阳光,绿色植物变黄或变白

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄化

huáng

huà

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép