Bản dịch của từ 黄帝 trong tiếng Anh

黄帝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄帝 (Danh từ)

huáng dì
01

The Yellow Emperor, the legendary first of the Five Emperors in ancient Chinese history, regarded as the common ancestor of all Central Plains peoples, known for uniting tribes and ending wars.

我国古史传说中的五帝之首,后被尊为中原各族的共同祖先。相传曾打败炎帝和虽尤,结束了各部落问频繁的战争。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄帝

huáng

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép