Bản dịch của từ 黄梁 trong tiếng Anh
黄梁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
黄梁 (Danh từ)
【huáng liáng】
01
Ripe plum or apricot fruit
成熟的梅子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Wintersweet; a fragrant yellow flower also called 'lạp mai' or 'hoàng mai' in Vietnamese.
臘梅的別名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Huangliang, a county located in the eastern part of Hubei province on the northern bank of the Yangtze River; known as the birthplace of Huangmei opera.
中國湖北省東端、長江北岸的一個縣。黃梅戲的發源地。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
The rainy season characterized by drizzling and mist, typically in late spring or early summer.
黃梅季。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄梁
huáng
黄
liáng
梁
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
- Các biến thể:
- 黃, 𡕛, 𨝴
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 黄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
璜
蟥
惶
媓
䳨
墴
韹
崲
䄓
湟
㾠
鱑
䵎
䵌
黋
黉
䵊
黇
黈
黃
䵋
黅
黊
黌
軚
帳
焆
㖲
梑
崒
壷
埱
谺
䆞
䨾
淕
黄色
黄瓜
黄昏
黄河
黄金
黄油
黄牛
黄鳝
黄豆
黄山
