Bản dịch của từ 黄椒 trong tiếng Anh

黄椒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄椒 (Danh từ)

huáng jiāo
01

Yellow chili pepper (Zanthoxylum rhombifoliolatum), a plant with yellow, elongated, spicy fruits used in cooking, known for its rich flavor and moderate heat.

黄椒(学名:Zanthoxylum rhombifoliolatum Huang)是茄科辣椒属植物,已有近300年的栽培历史。其株叶形与辣椒相近,果实成熟前青绿色,老熟果呈黄色、果实细长,约20-25cm,单果重5-10g,一般亩产鲜黄椒1200kg左右。黄椒果实外表及果肉黄色,肉厚、营养丰富,特别是含辣椒素多,辣味浓、辣得平和、均匀,风味独特。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄椒

huáng

jiāo

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép