Bản dịch của từ 黄榜 trong tiếng Anh

黄榜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄榜 (Danh từ)

huáng bàng
01

An imperial edict or notice written on yellow paper; an official proclamation/list issued by the throne (historical)

天子所颁的诏书。以黄纸书写而成,故称为「黄榜」。。西游记.第九回:「朝廷颁下黄榜,诏开南省,考取贤才,孩儿意欲前去应试。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄榜

huáng

bǎng

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép