Bản dịch của từ 黄灯 trong tiếng Anh

黄灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄灯 (Danh từ)

huáng dēng
01

Yellow traffic light indicating caution or prepare to stop.

黄灯是指发出黄色光的灯,通常用于交通信号灯中,表示警告或注意。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄灯

huáng

dēng

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép