Bản dịch của từ 黄精 trong tiếng Anh

黄精

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄精 (Danh từ)

huáng jīng
01

A traditional Chinese medicinal herb used to nourish the body and boost immunity.

一种中药材,常用于滋补和增强免疫力。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄精

huáng

jīng

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép