Bản dịch của từ 黄纱 trong tiếng Anh

黄纱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

黄纱 (Cụm từ)

huáng shā
01

A lightweight, thin fabric dyed yellow, often used for clothing or decorative purposes, especially associated with mourning in some cultures.

一种颜色的纱布,通常用于制作衣物或装饰品。 一种用黄颜色的纱线编织而成的轻薄材料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黄纱

huáng

shā

黄
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG.HUỲNH】
Các biến thể:
黃, 𡕛, 𨝴
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép